Phép dịch "fauconneau" thành Tiếng Việt

chim cắt con là bản dịch của "fauconneau" thành Tiếng Việt.

fauconneau noun masculine

Petite pièce d’artillerie ancienne

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chim cắt con

    (động vật học) chim cắt con

  • súng thần công hạng nhẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fauconneau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fauconneau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch