Phép dịch "fastes" thành Tiếng Việt
kỷ yếu, niên biểu là các bản dịch hàng đầu của "fastes" thành Tiếng Việt.
fastes
noun
ngữ pháp
-
kỷ yếu
-
niên biểu
(sử học) niên biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fastes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fastes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cát tường · lành · tốt lành · vẻ huy hoàng · vẻ tráng lệ
-
đánh giờ
-
cát hung
-
cát nhật · giai kì
Thêm ví dụ
Thêm