Phép dịch "fée" thành Tiếng Việt

nàng tiên, tiên nữ, tiên là các bản dịch hàng đầu của "fée" thành Tiếng Việt.

fée noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nàng tiên

    noun feminine

    Vous croyez que la fée des amphéts va nous en fournir?

    Thầy nghĩ nàng tiên đá mang đến cho ta à?

  • tiên nữ

  • tiên

    noun

    Malheureusement, toutes ces fées n'ont pas de chance cette année.

    Bất hạnh thay, năm nay các tiên ấy sẽ không may mắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ diệu
    • ngọc nữ
    • thần kỳ
    • tiên cô
    • tiên nga
    • tiên tử
    • Tiên Nữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fée " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fée"

Các cụm từ tương tự như "fée" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fée" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch