Phép dịch "exposer" thành Tiếng Việt
bày, thuyết trình, trình bày là các bản dịch hàng đầu của "exposer" thành Tiếng Việt.
exposer
verb
ngữ pháp
Rendre clair le sens de, donner des explication ou discuter amplement.
-
bày
verbJe ne veux rabaisser personne. Tout ça n'est qu'un exposé factuel.
Đây không phải là làm hạ thấp ai. Nó chỉ là trình bày sự thật.
-
thuyết trình
Mais je ne me suis pas arrêté et j’ai fini mon exposé.
Tuy nhiên, em vẫn tiếp tục trình bày hết phần thuyết trình.
-
trình bày
Parle de ce que tu apprends dans un exposé ou une rédaction.
Chia sẻ điều em học được trong một phần trình bày hoặc một bài luận văn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trưng bày
- phơi
- ngỏ
- phân
- bêu
- gửi
- biểu đạt
- dấn vào
- hướng về
- phát biểu
- phơi ra
- trần thuyết
- tâu bày
- tường trình
- đặt vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exposer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exposer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
un
-
dại
-
hướng
-
chỉ số trên · người trưng bày · số mũ
-
than thở
-
giảng diễn
-
ngỏ ý
-
ngỏ lời
Thêm ví dụ
Thêm