Phép dịch "existant" thành Tiếng Việt
hiện có, hiện hành, hiện hữu là các bản dịch hàng đầu của "existant" thành Tiếng Việt.
existant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hiện có
Rien que un pour cent de réduction des inefficacités existantes
Chỉ cần 1% những bất tiện hiện có được giảm thiểu
-
hiện hành
C’était comme l’application plus parfaite des lois existantes de l’aérodynamique.
Điều đó giống như việc áp dụng luật khí động lực hiện hành một cách hoàn hảo hơn.
-
hiện hữu
Information sur les témoins existants que nous avons de Mario le cuisinier.
Thông tin về những nhân chứng hiện hữu chúng ta có được từ đầu bếp Mario.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hàng trong kho
- sinh vật
- tiền trong quỹ
- tồn tại
- vật tồn tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " existant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "existant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tồn vong
-
có · có tầm quan trọng · sinh tồn · sống · tồn tại · đáng kể · 存在
-
còn
-
có · có tầm quan trọng · sinh tồn · sống · tồn tại · đáng kể · 存在
Thêm ví dụ
Thêm