Phép dịch "exiger" thành Tiếng Việt
đòi, yêu cầu, đòi hỏi là các bản dịch hàng đầu của "exiger" thành Tiếng Việt.
exiger
verb
ngữ pháp
-
đòi
verbLa virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance.
Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
-
yêu cầu
verbNotre professeur a exigé de nous taire.
Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
-
đòi hỏi
La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance.
Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mất
- yêu sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exiger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exiger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt đền
-
oẻ họe
-
bắt đền
-
tai ngược
-
có yêu cầu cao · hay đòi hỏi · khó tính · khảnh
Thêm ví dụ
Thêm