Phép dịch "exhalation" thành Tiếng Việt
sự toát hơi, sự xông mùi là các bản dịch hàng đầu của "exhalation" thành Tiếng Việt.
exhalation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự toát hơi
-
sự xông mùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exhalation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm