Phép dịch "excellence" thành Tiếng Việt

ngài, đức, sự tuyệt vời là các bản dịch hàng đầu của "excellence" thành Tiếng Việt.

excellence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngài

    noun

    (Excellence) ngài, đức [..]

    Votre Excellence n'a plus qu'à déplacer ses troupes au bon moment.

    Thưa ngài, chỉ cần điều quân đội đúng lúc.

  • đức

    noun

    (Excellence) ngài, đức [..]

    Mère de son Excellence le Roi Tommen.

    Mẹ của đức vua Tommen.

  • sự tuyệt vời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xuất sắc
    • tính ưu tú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excellence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Excellence proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quan lớn

Các cụm từ tương tự như "excellence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "excellence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch