Phép dịch "exaltation" thành Tiếng Việt
sự ca tụng, sự hứng khởi, sự kích động là các bản dịch hàng đầu của "exaltation" thành Tiếng Việt.
exaltation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự ca tụng
(văn học) sự tán dương, sự ca tụng
-
sự hứng khởi
-
sự kích động
-
sự tán dương
(văn học) sự tán dương, sự ca tụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exaltation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm