Phép dịch "essuyer" thành Tiếng Việt

chùi, lau, chùi sạch là các bản dịch hàng đầu của "essuyer" thành Tiếng Việt.

essuyer verb ngữ pháp

Déplacer un objet ou un ustensile au dessus d'une surface ou un autre objet, tout en maintenant un contact continu, de manière à ce qu'une substance soit enlevée de sa surface.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùi

    verb

    Déplacer un objet ou un ustensile au dessus d'une surface ou un autre objet, tout en maintenant un contact continu, de manière à ce qu'une substance soit enlevée de sa surface.

    Et essuie les plus grosses traces du mur.

    chùi sạch những tuyệt tác trên tường.

  • lau

    verb

    Déplacer un objet ou un ustensile au dessus d'une surface ou un autre objet, tout en maintenant un contact continu, de manière à ce qu'une substance soit enlevée de sa surface.

    Vous pouvez essuyer vos mains sur ma chemise, si vous voulez.

    Cô cậu có thể lau tay vào áo của tôi nếu muốn.

  • chùi sạch

    Déplacer un objet ou un ustensile au dessus d'une surface ou un autre objet, tout en maintenant un contact continu, de manière à ce qu'une substance soit enlevée de sa surface.

    Et essuie les plus grosses traces du mur.

    chùi sạch những tuyệt tác trên tường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lau sạch
    • chịu
    • chịu đựng
    • bôi
    • quệt
    • đánh
    • lau chùi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essuyer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "essuyer"

Các cụm từ tương tự như "essuyer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "essuyer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch