Phép dịch "essence" thành Tiếng Việt
xăng, dầu xăng, bản chất là các bản dịch hàng đầu của "essence" thành Tiếng Việt.
essence
noun
feminine
ngữ pháp
produits chimiques [..]
-
xăng
noungroupe de combustibles utilisés comme carburant pour moteur [..]
Mais nos voitures vont réellement être moins chères que les voitures essences.
Nhưng xe của chúng tôi thực sự sẽ rẻ hơn xe chạy bằng xăng.
-
dầu xăng
nounCarburant pour automobiles, issu du pétrole raffiné [..]
-
bản chất
noun(triết học) bản thể; bản chất [..]
Par essence, c’est connaître l’amour dans toutes ses manifestations.
Về bản chất, đó là biết được tình yêu thương trong bất cứ cách thể hiện nào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bản thể
- thực chất
- tinh chất
- tinh dầu
- dầu
- loài
- cốt lõi
- cốt tủy
- ét-xăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cà cuống
-
Nước cốt gà
-
hồi hương
-
dầu tràm
-
dầu bạc hà
-
dầu khuynh diệp
-
thùng xăng
-
dầu thông · nhựa thông
Thêm ví dụ
Thêm