Phép dịch "escape" thành Tiếng Việt

gốc cột, thân cột là các bản dịch hàng đầu của "escape" thành Tiếng Việt.

escape noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gốc cột

    (kiến trúc) gốc cột

  • thân cột

    (kiến trúc) thân cột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escape " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "escape" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch