Phép dịch "ersatz" thành Tiếng Việt
thế phẩm là bản dịch của "ersatz" thành Tiếng Việt.
ersatz
noun
masculine
ngữ pháp
Quelque chose fait pour en imiter une autre, typiquement de qualité inférieure. [..]
-
thế phẩm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ersatz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm