Phép dịch "entrouvert" thành Tiếng Việt

hở, hé mở, entrechoquer là các bản dịch hàng đầu của "entrouvert" thành Tiếng Việt.

entrouvert adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hở

    Pas tout à fait ouvert|1

  • hé mở

    verb
  • entrechoquer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entrouvert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entrouvert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "entrouvert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch