Phép dịch "entre-temps" thành Tiếng Việt

giữa lúc đó, khoảng thời gian giữa là các bản dịch hàng đầu của "entre-temps" thành Tiếng Việt.

entre-temps noun adverb masculine ngữ pháp

entre (deux)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giữa lúc đó

  • khoảng thời gian giữa

    (từ cũ, nghĩa cũ) khoảng thời gian giữa (hai sự việc)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entre-temps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "entre-temps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch