Phép dịch "entourage" thành Tiếng Việt

những người thân cận, trang trí viền quanh, đoàn tùy tùng là các bản dịch hàng đầu của "entourage" thành Tiếng Việt.

entourage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • những người thân cận

  • trang trí viền quanh

  • đoàn tùy tùng

    Et rassemblez son entourage.

    Và bao vây đoàn tùy tùng của cô ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entourage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "entourage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "entourage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch