Phép dịch "enfin" thành Tiếng Việt

cuối cùng, thế là, thôi là các bản dịch hàng đầu của "enfin" thành Tiếng Việt.

enfin adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuối cùng

    Je me souviens enfin de ce que j'ai fais pendant mes trous noirs.

    Em cuối cùng đã nhớ em làm gì trong khi mất tỉnh táo.

  • thế là

    thế là (chỉ sự mong đợi)

    Le jour approche ou j' en serai enfin libéré

    Ngày thi đấu đang đến gần,Thế là ta sắp được tự do

  • thôi

    verb noun

    J'ai enfin décidé d'être moi.

    Chỉ là anh quyết định sống thật với mình thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sau chót
    • thôi thì
    • tóm lại
    • à mà
    • đành vậy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enfin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "enfin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "enfin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch