Phép dịch "endiguer" thành Tiếng Việt

chặn, chặn lại, đắp đê ngăn là các bản dịch hàng đầu của "endiguer" thành Tiếng Việt.

endiguer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chặn

    verb

    Cependant, des efforts de grande envergure sont menés pour endiguer ce flot de maladies et d’infirmités.

    Tuy nhiên, nhiều nỗ lực trên qui mô lớn đang được thực hiện nhằm ngăn chặn bệnh tật.

  • chặn lại

    (nghĩa bóng) chặn lại

  • đắp đê ngăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endiguer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endiguer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch