Phép dịch "encart" thành Tiếng Việt
phụ đính, tờ phụ đính là các bản dịch hàng đầu của "encart" thành Tiếng Việt.
encart
noun
masculine
ngữ pháp
-
phụ đính
(ngành in) phụ đính; tờ phụ đính
-
tờ phụ đính
(ngành in) phụ đính; tờ phụ đính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm