Phép dịch "encart" thành Tiếng Việt

phụ đính, tờ phụ đính là các bản dịch hàng đầu của "encart" thành Tiếng Việt.

encart noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phụ đính

    (ngành in) phụ đính; tờ phụ đính

  • tờ phụ đính

    (ngành in) phụ đính; tờ phụ đính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch