Phép dịch "encaissage" thành Tiếng Việt

sự đóng vào thùng là bản dịch của "encaissage" thành Tiếng Việt.

encaissage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự đóng vào thùng

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đóng vào thùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encaissage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encaissage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch