Phép dịch "encagement" thành Tiếng Việt
sự nhốt vào lồng là bản dịch của "encagement" thành Tiếng Việt.
encagement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nhốt vào lồng
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự nhốt vào lồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encagement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm