Phép dịch "emplissage" thành Tiếng Việt
cách rót đầy, cách đổ đầy, sự chứa đầy là các bản dịch hàng đầu của "emplissage" thành Tiếng Việt.
emplissage
-
cách rót đầy
-
cách đổ đầy
-
sự chứa đầy
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đổ đầy, sự chứa đầy
-
sự đổ đầy
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đổ đầy, sự chứa đầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " emplissage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm