Phép dịch "embellir" thành Tiếng Việt
tô vẽ, tô điểm, chỉnh trang là các bản dịch hàng đầu của "embellir" thành Tiếng Việt.
embellir
verb
ngữ pháp
Faire paraitre quelque chose de négatif meilleur que ce qu'elle est en réalité. [..]
-
tô vẽ
(nghĩa bóng) tô điểm; tô vẽ
-
tô điểm
verb(nghĩa bóng) tô điểm; tô vẽ [..]
Comme un artiste de graffiti qui embellit les murs,
Cũng giống như một họa sĩ, người tô điểm cho các bức tường,
-
chỉnh trang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm cho đẹp ra
- vẽ vời
- đẹp ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embellir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "embellir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ quang trời · lúc lặng gió · lúc lặng sóng
Thêm ví dụ
Thêm