Phép dịch "efflorescence" thành Tiếng Việt

phấn, mốc, lớp lên hoa là các bản dịch hàng đầu của "efflorescence" thành Tiếng Việt.

efflorescence noun feminine

Commencement de la floraison [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phấn

    noun

    phấn (trên quả, trên lá)

  • mốc

    (từ cũ, nghĩa cũ) mốc

  • lớp lên hoa

    (hóa học) sự lên hoa; lớp lên hoa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lớp rã mặt
    • ngoại ban
    • sự khai hoa
    • sự lên hoa
    • sự nảy nở
    • sự phát triển
    • sự rã mặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " efflorescence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "efflorescence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "efflorescence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch