Phép dịch "douille" thành Tiếng Việt

đui, vỏ, lỗ cắm chuôi là các bản dịch hàng đầu của "douille" thành Tiếng Việt.

douille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đui

    adjective

    đui (đèn)

  • vỏ

    noun

    J'ai trouvé ces douilles là où Mel gardait ses chèvres.

    Tôi tìm thấy mấy vỏ đạn này ở chỗ mấy con dê của Mel chạy lung tung.

  • lỗ cắm chuôi

  • vỏ đạn

    J'ai trouvé ces douilles là où Mel gardait ses chèvres.

    Tôi tìm thấy mấy vỏ đạn này ở chỗ mấy con dê của Mel chạy lung tung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " douille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "douille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "douille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch