Phép dịch "doucher" thành Tiếng Việt

cho tắm tia nước, mắng như tát nước là các bản dịch hàng đầu của "doucher" thành Tiếng Việt.

doucher verb ngữ pháp

Laver quelqu'un ou quelque chose en utilisant une douche.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cho tắm tia nước

    cho tắm vòi hương sen, cho tắm (bằng) tia nước

  • mắng như tát nước

    (thân mật) mắng như tát nước

  • làm ướt như chuột lột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doucher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "doucher" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vòi hoa sen · gáo nước lạnh · hoa sen · hương sen · mưa rào · nước ống máng · sự tắm tia nước · tia nước · tắm · tắm vòi nước · vòi hoa sen · vòi hương sen · vòi sen · vòi tắm · đầu ống máng
  • mưa rào · vòi sen
  • tắm tia nước · tắm vòi hương sen
  • tắm tia nước · tắm vòi hương sen
Thêm

Bản dịch "doucher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch