Phép dịch "doucette" thành Tiếng Việt
cây rau mát, kẻ giả nhu mì, xem doucet là các bản dịch hàng đầu của "doucette" thành Tiếng Việt.
doucette
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
cây rau mát
(thực vật học) cây rau mát
-
kẻ giả nhu mì
(từ cũ, nghĩa cũ) kẻ giả nhu mì
-
xem doucet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doucette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doucette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dịu dàng bề ngoài · giả nhu mì · hiền lành vờ · kẻ giả nhu mì
Thêm ví dụ
Thêm