Phép dịch "doucement" thành Tiếng Việt
lặng lẽ, khẽ, rén là các bản dịch hàng đầu của "doucement" thành Tiếng Việt.
doucement
adverb
-
lặng lẽ
On s'est glissé dans la chambre de la fermière, tout doucement.
Chúng tôi đã lẻn vào trại, lặng lẽ...
-
khẽ
adjectiveFinalement, Papa a dit doucement : « Une petite fille est rentrée chez elle. »
Cuối cùng, Cha tôi khẽ nói: “Một cô bé đã đi về nhà.”
-
rén
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoàng
- kém
- sẽ
- bình tĩnh
- dần dần
- dịu dàng
- gượng nhẹ
- hơi hơi
- không nôn nóng
- ngấm ngầm
- nhè nhẹ
- nhẹ nhàng
- thong thả
- êm ru
- êm ái
- êm đềm
- chầm chậm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doucement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doucement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngâm nga
-
dỗ
-
nhẹ bước · rén bước
-
khẽ khàng
-
ấm áp
-
rên rỉ
Thêm ví dụ
Thêm