Phép dịch "donut" thành Tiếng Việt
bánh rán, Bánh doughnut là các bản dịch hàng đầu của "donut" thành Tiếng Việt.
donut
noun
masculine
ngữ pháp
-
bánh rán
noun -
Bánh doughnut
pâtisserie d'origine nord-américaine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " donut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "donut"
Thêm ví dụ
Thêm