Phép dịch "donner sur" thành Tiếng Việt

nhìn là bản dịch của "donner sur" thành Tiếng Việt.

donner sur verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    La fenêtre donne sur la cour.

    Cửa sổ nhìn ra sân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donner sur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "donner sur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch