Phép dịch "dominer" thành Tiếng Việt

chế ngự, thống trị, đô hộ là các bản dịch hàng đầu của "dominer" thành Tiếng Việt.

dominer verb ngữ pháp

Connaitre très bien un domaine de connaissances. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chế ngự

    verb

    Les deux goûts sont présents, mais l’un est complètement dominé par l’autre.

    Cả hai hương vị đều hiện diện nhưng cái này hoàn toàn chế ngự cái kia.

  • thống trị

    verb

    La plupart des équipes se composent d'un dominant et d'un dominé.

    Hầu hết các đội có thành viên thống trị và phục tùng.

  • đô hộ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • át
    • trội
    • bao quát
    • kiềm chế
    • lấp
    • bao trùm
    • chi phối
    • chiếm ưu thế
    • lấn át
    • nhô cao trên
    • nhất thống
    • nắm vững
    • nổi nhất
    • trội hơn
    • vươn cao trên
    • át hẳn
    • chỉ huy
    • làm chủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dominer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dominer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dominer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch