Phép dịch "divorcée" thành Tiếng Việt

người ly dị chồng, người ly dị vợ là các bản dịch hàng đầu của "divorcée" thành Tiếng Việt.

divorcée verb noun feminine ngữ pháp

Une femme divorcée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người ly dị chồng

    noun
  • người ly dị vợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divorcée " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "divorcée" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ly hôn · ly hôn · sự ly hôn · sự mâu thuẫn · 離婚
  • người ly dị chồng · người ly dị vợ · người đã ly hôn · đã ly hôn
  • cắt đứt · li dị · li hôn · ly dị · ly hôn · đoạn tuyệt
  • Ly hôn · ly hôn · sự ly hôn · sự mâu thuẫn · 離婚
  • cắt đứt · li dị · li hôn · ly dị · ly hôn · đoạn tuyệt
Thêm

Bản dịch "divorcée" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch