Phép dịch "division" thành Tiếng Việt
ngành, sư đoàn, phần là các bản dịch hàng đầu của "division" thành Tiếng Việt.
division
noun
feminine
ngữ pháp
En mathématiques, opération arithmétique qui est l'inverse de la multiplication. [..]
-
ngành
nounbậc phân loại thực vật
-
sư đoàn
(quân sự) sư đoàn [..]
Je supervise toutes les opérations de cette division.
Tôi giám sát mọi hoạt động của sư đoàn này.
-
phần
nounCet état d’esprit a provoqué une poussée d’apostasie qui a semé la division.
Thái độ đó góp phần tạo nên sự bội đạo gây chia rẽ nội bộ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phép chia
- đơn vị
- ngăn
- mối chia rẽ
- nhóm học trò
- phần đã chia
- sự chia
- sự chia rẽ
- sự phân
- sự phân chia
- vạch chia
- sư
- Phép chia
- Sư đoàn
- chi nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " division " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Division
Division (biologie)
-
Ngành
Ngành (sinh học)
Các cụm từ tương tự như "division" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị chính trị
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
Thiếu tướng
-
chương hồi
-
thiết đoàn
-
đơn vị hành chính cấp 6
-
Đa truy cập phân chia theo mã
Thêm ví dụ
Thêm