Phép dịch "divination" thành Tiếng Việt

bốc phệ, khả năng tiên đoán, khả năng đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "divination" thành Tiếng Việt.

divination noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bốc phệ

  • khả năng tiên đoán

  • khả năng đoán trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lí số
    • thuật bói toán
    • toán số
    • Bói toán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " divination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "divination" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "divination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch