Phép dịch "diversification" thành Tiếng Việt
sự thay đổi, sự đổi khác đi là các bản dịch hàng đầu của "diversification" thành Tiếng Việt.
diversification
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự thay đổi
-
sự đổi khác đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diversification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm