Phép dịch "diva" thành Tiếng Việt
nữ danh ca, Diva, diva là các bản dịch hàng đầu của "diva" thành Tiếng Việt.
diva
noun
feminine
ngữ pháp
-
nữ danh ca
(từ cũ, nghĩa cũ) nữ danh ca
-
Diva
cantatrice de renom disposant d'une voix exceptionnelle
-
diva
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm