Phép dịch "disquette" thành Tiếng Việt

đĩa, đĩa mềm, Ổ đĩa mềm là các bản dịch hàng đầu của "disquette" thành Tiếng Việt.

disquette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đĩa

    noun

    Ils transportent une disquette géante faite en carton.

    Họ đang nhấc cái đĩa mềm khổng lồ làm từ bìa các tông.

  • đĩa mềm

    Ils transportent une disquette géante faite en carton.

    Họ đang nhấc cái đĩa mềm khổng lồ làm từ bìa các tông.

  • Ổ đĩa mềm

    support de stockage de données informatiques amovible

  • ổ đĩa mềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disquette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "disquette"

Các cụm từ tương tự như "disquette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "disquette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch