Phép dịch "discret" thành Tiếng Việt

kín đáo, rời, không liên tục là các bản dịch hàng đầu của "discret" thành Tiếng Việt.

discret adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kín đáo

    J'ai demandé au commissariat local de rester très discret.

    Tôi đã thông báo cho cảnh sát địa phương, để làm kín đáo.

  • rời

    verb

    Calcule la dérivée discrète d' un vecteurName

    Tính tổng đạo hàm rời rạc cũa véc-tơ nhập. Name

  • không liên tục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kín miệng
    • rời rạc
    • thận trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "discret" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "discret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch