Phép dịch "discorde" thành Tiếng Việt
mối bất hòa, sự chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "discorde" thành Tiếng Việt.
discorde
noun
feminine
ngữ pháp
Manque de concorde ou d'harmonie entre des personnes ou des choses.
-
mối bất hòa
Obtenir des infos dans mon dos, ça va juste semer la discorde.
Việc moi thông tin loanh quanh sẽ tạo ra mối bất hòa giữa hai ta.
-
sự chia rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discorde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "discorde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất hoà · thất hòa
-
li gián
Thêm ví dụ
Thêm