Phép dịch "dire" thành Tiếng Việt
nói, bảo, nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "dire" thành Tiếng Việt.
dire
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Communiquer oralement, en utilisant une langue en particulier. [..]
-
nói
verbJ'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café.
Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
-
bảo
verbLe docteur m'a dit d'arrêter de fumer.
Bác sĩ bảo tôi phải cai thuốc đi.
-
nghĩ
verbJe serais d'avis de faire ce qu'il dit.
Tớ nghĩ chúng ta nên làm theo những gì anh ta yêu cầu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đọc
- ngâm
- lời nhận xét
- lời nói
- nói lên
- nói ra
- ý kiến
- rằng
- gửi
- bạch
- kể
- noi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dire"
Các cụm từ tương tự như "dire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xem lieudit
-
rỉ tai
-
Hãy gọi
-
nói hoẹt
-
Dire Straits
-
tài nói
-
mách qué · nói bậy · nói lếu
-
tức là
Thêm ví dụ
Thêm