Phép dịch "dinosaure" thành Tiếng Việt

khủng long, 恐龍, thằn lằn kinh khủng là các bản dịch hàng đầu của "dinosaure" thành Tiếng Việt.

dinosaure noun masculine ngữ pháp

Reptile fossile

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khủng long

    noun

    Reptile fossile

    Vous avez fabriqué un dinosaure mais tu sais pas avec quoi?

    Cô tạo ra một con khủng long mới mà thậm chí không biết nó là gì ư?

  • 恐龍

    noun
  • thằn lằn kinh khủng

    (động vật học) thằn lằn kinh khủng (hóa thạch)

  • Khủng long

    Nhóm động vật đã thống trị Trái Đất thời xưa

    Un vrai dinosaure, c'etait haut comme une tour de trente etages.

    Khủng long thiệt, cao như một cái nhà 30 tầng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dinosaure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dinosaure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Khủng long

Hình ảnh có "dinosaure"

Các cụm từ tương tự như "dinosaure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dinosaure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch