Phép dịch "dimanche" thành Tiếng Việt
chủ nhật, chúa nhật, Chủ nhật là các bản dịch hàng đầu của "dimanche" thành Tiếng Việt.
Le septième jour de la semaine en Europe et dans les pays utilisant la norme ISO 8601; le premier jour de la semaine aux États-Unis d'Amérique, le jour de repos pour la plupart des chrétiens.
-
chủ nhật
nounNous travaillons chaque jour sauf le dimanche.
Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.
-
chúa nhật
Chaque dimanche, établissez un contact chaleureux avec au moins une personne que vous ne connaissiez pas.
Mỗi Chúa Nhật, hãy thân thiện với ít nhất một người các anh em không biết trước đó.
-
Chủ nhật
Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche.
Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dimanche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Chủ nhật
Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche.
Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.
Các cụm từ tương tự như "dimanche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chúa nhật Lễ Lá
-
Trường Chúa Nhật