Phép dịch "diable" thành Tiếng Việt
quỷ, ma, ma quỷ là các bản dịch hàng đầu của "diable" thành Tiếng Việt.
diable
noun
proper
interjection
masculine
ngữ pháp
Titre donné à l'être super-naturel, qui est considéré comme puissant et mauvais, et comme une tentation pour l'humanité.
-
quỷ
nounJe pensais que les diables Blancs ne se baignaient pas.
Em tưởng bọn quỷ trắng thì không tắm.
-
ma
noun -
ma quỷ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quái
- yêu
- gã
- 鬼
- 魔
- chàng
- người
- cái chết tiệt
- cái quái gở
- hộp đầu quỷ
- lưới đánh cá trích
- quái nhỉ!
- quỷ sứ
- xe đẩy hàng
- yêu quái
- đồ quỷ sứ
- ừ nhỉ!
- hung thần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Diable
-
Hung thần
créature infernale
Hình ảnh có "diable"
Các cụm từ tương tự như "diable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá đuối quỷ
-
con mụ tai ác · cái chết tiệt · quỷ cái · đồ quỷ cái
-
nhãi ranh · tiểu yêu
-
mồi câu cá sông
-
vô cùng
-
ma quỷ
-
ừ nhỉ
-
ác ma · ác quỷ
Thêm ví dụ
Thêm