Phép dịch "devinette" thành Tiếng Việt

câu đố, trò đố là các bản dịch hàng đầu của "devinette" thành Tiếng Việt.

devinette noun feminine ngữ pháp

Passe-temps qui consiste à rechercher la solution d'un problème donné pour trouver le sens caché d'une phrase.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • câu đố

    noun

    Donc j'ai en fait une petite devinette pour Rufus.

    Vậy nên tôi thường đưa ra một câu đố bất ngờ cho Rufus.

  • trò đố

    (thường số nhiều) trò đố

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devinette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devinette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devinette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch