Phép dịch "dessinateur" thành Tiếng Việt
người vẽ, họa công, nhà hình họa là các bản dịch hàng đầu của "dessinateur" thành Tiếng Việt.
dessinateur
noun
masculine
ngữ pháp
-
người vẽ
personne pratiquant le dessin, technique ou artistique [..]
Gary Trudeau se voit comme un dessinateur d'investigation.
Garry Trudeau gọi mình là một người vẽ tranh hoạt họa điều tra.
-
họa công
-
nhà hình họa
-
thợ vẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dessinateur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dessinateur"
Thêm ví dụ
Thêm