Phép dịch "dent" thành Tiếng Việt
răng, đỉnh nhọn, Răng là các bản dịch hàng đầu của "dent" thành Tiếng Việt.
dent
noun
feminine
ngữ pháp
Une structure calcaire dure présente dans la bouche de nombreux animaux vertébrés, utilisée généralement pour manger. [..]
-
răng
nounOs de la mâchoire (1)
Lorsque je mords, cette dent me fait mal.
Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
-
đỉnh nhọn
đỉnh nhọn (của núi)
-
Răng
structure calcaire dure présente dans la bouche de nombreux animaux vertébrés, utilisées généralement pour manger
Lorsque je mords, cette dent me fait mal.
Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dent"
Các cụm từ tương tự như "dent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Smilodon
-
tăm · tăm xỉa răng
-
Răng khôn · răng khôn
-
nhi nhí
-
đau răng
-
răng sữa
-
sún
-
bồ công anh
Thêm ví dụ
Thêm