Phép dịch "demi-queue" thành Tiếng Việt

piano nửa cánh là bản dịch của "demi-queue" thành Tiếng Việt.

demi-queue noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • piano nửa cánh

    (âm nhạc) piano nửa cánh [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demi-queue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "demi-queue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch