Phép dịch "demain" thành Tiếng Việt

ngày mai, mai, nay mai là các bản dịch hàng đầu của "demain" thành Tiếng Việt.

demain noun adverb masculine

Le jour suivant le jour actuel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngày mai

    adverb

    Je ne crois pas que nous allons avoir de la pluie demain.

    Tôi không tin rằng ngày mai sẽ mưa.

  • mai

    adverb

    Je compte y aller demain s'il fait beau temps.

    Tôi tính đi vào ngày mai nếu thời tiết tốt.

  • nay mai

    qui pourrait demain, si nous n'y prenons garde,

    mà trong nay mai nếu chúng ta không thận trọng,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trong tương lai
    • tương lai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch