Phép dịch "dedans" thành Tiếng Việt

trong, trên, bên trong là các bản dịch hàng đầu của "dedans" thành Tiếng Việt.

dedans noun adverb adposition masculine ngữ pháp

À l’intérieur. Dans la place dont on vient de parler. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trong

    sinh ra Những

    J'ai ouvert la boîte et regardé dedans.

    Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

  • trên

    adjective adposition

    Même si elle brille, on est tous coincés dedans.

    Đó là một cái thuyền buồm hạng sang và tất cả ta đều ở trên đó.

  • bên trong

    J'ai ouvert la boîte et regardé dedans.

    Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

  • mỡ chài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dedans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dedans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dedans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch