Phép dịch "de secours" thành Tiếng Việt
cấp cứu, dự phòng, xơ-cua là các bản dịch hàng đầu của "de secours" thành Tiếng Việt.
de secours
-
cấp cứu
-
dự phòng
Ils établissent des plans de secours pour appuyer leurs plans de secours.
Họ luôn có kế hoạch dự phòng cho mọi tình huống.
-
xơ-cua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " de secours " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "de secours" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cứu binh
-
ngoại ứng
-
hành động dự phòng
-
lối thoát hiểm
Thêm ví dụ
Thêm